bàn tròn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiếc bàn có mặt hình tròn: Một đồ vật trong gia đình hoặc nơi làm việc, có mặt bàn và thường là chân đỡ, với hình dạng mặt bàn là hình tròn.
- Hình thức hội nghị, thảo luận: Chỉ một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi thảo luận mà ở đó các thành viên tham gia có vị thế ngang hàng, cùng ngồi quanh một bàn tròn (theo nghĩa tượng trưng hoặc thực tế) để trao đổi ý kiến một cách dân chủ, bình đẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi thường quây quần ăn cơm bên chiếc bàn tròn trong phòng bếp. (Chỉ đồ vật)
- Một bàn tròn về biến đổi khí hậu sẽ được tổ chức vào tuần tới với sự tham gia của nhiều chuyên gia. (Chỉ hình thức hội thảo)
- Các ứng viên tranh cử sẽ tham gia một buổi bàn tròn trên truyền hình để trình bày quan điểm. (Chỉ hình thức thảo luận)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần bàn tròn": Tinh thần hợp tác, bình đẳng, cùng nhau thảo luận và ra quyết định dựa trên sự đồng thuận, không có sự áp đặt từ một phía.
- Cuộc họp gia đình nên được tiến hành với tinh thần bàn tròn để lắng nghe ý kiến của mọi người.
- "Nguyên tắc bàn tròn": Nguyên tắc đảm bảo mọi thành viên tham gia thảo luận đều có quyền phát biểu và vai trò như nhau.
- Hội nghị được điều hành theo nguyên tắc bàn tròn, không ai là chủ tọa duy nhất.
Biến thể và từ liên quan
- Bàn tròn trực tuyến / Bàn tròn trực tuyến: Một hình thức thảo luận, hội thảo được tổ chức qua internet, mô phỏng tinh thần và cách thức của một hội nghị bàn tròn truyền thống.
- Hội nghị bàn tròn: Cụm danh từ cố định chỉ một cuộc họp chính thức được tổ chức theo hình thức bàn tròn.
- Đối thoại bàn tròn: Chỉ một cuộc trò chuyện, thảo luận mở giữa nhiều bên theo hình thức bàn tròn.
Từ đồng nghĩa
- Bàn thảo luận: (Khi dùng với nghĩa chỉ hình thức) Chỉ một cuộc thảo luận có tổ chức.
- Hội đàm: (Khi dùng với nghĩa chỉ hình thức) Chỉ cuộc gặp gỡ để trao đổi, bàn bạc chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Tổ chức một bàn tròn: Hành động chuẩn bị và tiến hành một cuộc họp, thảo luận theo hình thức bàn tròn.
- Trường đại học sẽ tổ chức một bàn tròn về tương lai của ngành nhân văn số.
- Tham gia bàn tròn: Hành động trở thành một thành viên diễn giả, khách mời trong một hội nghị bàn tròn.
- Giáo sư được mời tham gia bàn tròn với tư cách là chuyên gia hàng đầu.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi vào bàn tròn: (Nghĩa bóng) Tham gia vào một cuộc thảo luận, đàm phán với tư cách bình đẳng, sẵn sàng hợp tác và lắng nghe.
- Hai bên xung đột cuối cùng cũng đồng ý ngồi vào bàn tròn để tìm giải pháp hòa bình.